罗马凉鞋 luó mǎ liáng xié·la mã lương hài Hán Việt: la mã lương hài · Pinyin: luó mǎ liáng xié Tổng quan dép xăng-đan La Mã Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 涼 (lương) + 鞋 (hài)Pinyinluó mǎ liáng xiéHán Việtla mã lương hàiTừ loạidanhCấu tạo羅 + 馬 + 涼 + 鞋 · la + mã + lương + hài nghĩa thành phần: la + mã + lương + hài Nghĩa ViệtCihui dép quai hậuEngCihui Roman sandals/ankle-strap sandals Từ liên quan Gần nghĩa罗马人的 · 罗马公教 · 罗马字母 · 罗马尼亚 · 罗马帝国 · 罗马式的 · 罗马教廷 · 罗马教皇