罗马式的

la mã thức đích

Hán Việt: la mã thức đích

Tổng quan

(thuộc) kiểu rôman (phong cách thực hành ở châu Âu từ khoảng 1050 đến 1200 với những vòm tròn, tường dày ), kiểu rôman (kiểu thịnh hành vào thời kỳ giữa cổ điển và Gôtic)

Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 式 (thức) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kiểu Roman

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗马人的 · 罗马公教 · 罗马凉鞋 · 罗马字母 · 罗马尼亚 · 罗马帝国 · 罗马教廷 · 罗马教皇