罗马斗兽场

luó mǎ dòu shòu chǎngla mã đấu thú tràng

Hán Việt: la mã đấu thú tràng · Pinyin: luó mǎ dòu shòu chǎng

Tổng quan

Đấu trường La Mã (Rome)

Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 鬥 (đấu) + 獸 (thú) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đấu trường La Mã
  • Tần suất từ Đấu trường La Mã

Eng

  • Cihui Colosseum (Rome)
  • Tần suất từ Colosseum (Rome)

Đức

  • Handedict Kolosseum in Rom (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗马万神殿 · 罗马尼亚的 · 罗马尼亚语 · 罗马教皇的 · 罗马法学者 · 罗马的将军 · 罗马人的 · 罗马公教