罗马尼亚语

luó mǎ ní yà yǔla mã ni á ngữ

Hán Việt: la mã ni á ngữ · Pinyin: luó mǎ ní yà yǔ

Tổng quan

tiếng Romania

Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tiếng Ru-ma-ni
  • Tần suất từ Tiếng Ru-ma-ni; tiếng Romanian

Đức

  • Handedict Rumänische Sprache

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗马万神殿 · 罗马尼亚的 · 罗马教皇的 · 罗马斗兽场 · 罗马法学者 · 罗马的将军 · 罗马人的 · 罗马公教