罰出場

fá chū chǎng phạt xuất tràng

Hán Việt: phạt xuất tràng · Pinyin: fá chū chǎng

Tổng quan

(trọng tài) đuổi cầu thủ ra khỏi sân

Cấu tạo: (phạt) + (xuất) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (trọng tài) đuổi cầu thủ ra khỏi sân

Eng

  • CC-CEDICT (of a referee) to send a player off the field
  • Cihui 罰出場 áchūchǎng v.p. be ordered off the field for foul play