罰款條款 phạt khoản điều khoản Hán Việt: phạt khoản điều khoản Tổng quan Cấu tạo: 罰 (phạt) + 款 (khoản) + 條 (điều) + 款 (khoản)Hán Việtphạt khoản điều khoảnCấu tạo罰 + 款 + 條 + 款 · phạt + khoản + điều + khoản nghĩa thành phần: phạt + khoản + điều + khoản Nghĩa EngCihui 罰款條款 ákuǎn tiáokuǎn n. penalty clause M:³xiàng