罰款票 fá kuǎn piào · phạt khoản phiếu Hán Việt: phạt khoản phiếu · Pinyin: fá kuǎn piào Tổng quan Cấu tạo: 罰 (phạt) + 款 (khoản) + 票 (phiếu)Pinyinfá kuǎn piàoHán Việtphạt khoản phiếuCấu tạo罰 + 款 + 票 · phạt + khoản + phiếu nghĩa thành phần: phạt + khoản + phiếu Nghĩa EngCihui 罰款票 ákuǎnpiào n. (police) ticket M:¹zhāng