罰球區

fá qiú qū phạt cầu khu

Hán Việt: phạt cầu khu · Pinyin: fá qiú qū

Tổng quan

khu phạt đền, vùng phạt đền; vùng cấm địa

Cấu tạo: (phạt) + (cầu) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu phạt đền, vùng phạt đền; vùng cấm địa