罚球区

fá qiú qūphạt cầu khu

Hán Việt: phạt cầu khu · Pinyin: fá qiú qū

Tổng quan

khu phạt đền, vùng phạt đền; vùng cấm địa

Cấu tạo: 罰 (phạt) + 球 (cầu) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu phạt đền
  • Google Alex v6 vùng cấm địa
  • Tần suất từ khu phạt đền, vùng phạt đền; vùng cấm địa

Đức

  • Handedict Strafraum (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罚球 · 罚球点