罢工权

bà gōng quánbãi công quyền

Hán Việt: bãi công quyền · Pinyin: bà gōng quán

Tổng quan

Cấu tạo: 罷 (bãi) + 工 (công) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền bãi công

Đức

  • Handedict Streikrecht (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罢工的 · 罢工者 · 罢工 · 罢工条款 · 罷工 · 罢工附加费 · 罢工日 · 罢工潮