罢退

bà tuìbãi thối

Hán Việt: bãi thối · Pinyin: bà tuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.罢官退职。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

免職。《三國志.卷三.魏書.明帝紀》:「浮華不務道本者,皆罷退之。」也作「罷斥」、「罷黜」。

Cấu tạo: 罷 (bãi) + 退 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sa thải
  • Biên soạn v. fire; dismiss

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.罢官退职。

Eng

  • Cihui 罷退 àtuì v. fire; dismiss
  • Tần suất từ v. fire; dismiss

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

罢免 · 罢黜