罷退 bà tuì · bãi thối Hán Việt: bãi thối · Pinyin: bà tuì Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 退 (thối)Pinyinbà tuìHán Việtbãi thốiCấu tạo罷 + 退 · bãi + thối nghĩa thành phần: bãi + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罢官退职。Tân Hoa Tự Điển 1.罢官退职。EngCihui 罷退 àtuì v. fire; dismiss Từ liên quan Từ đồng nghĩa罢免 · 罢黜