罩不住 tráo bất trụ Hán Việt: tráo bất trụ Tổng quan Cấu tạo: 罩 (tráo) + 不 (bất) + 住 (trụ)Hán Việttráo bất trụCấu tạo罩 + 不 + 住 · tráo + bất + trụ nghĩa thành phần: tráo + bất + trụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無法掌握、控制。如:「別再吹牛了,你要是罩不住,我就另請高明!」EngCihui 罩不住 hàobuzhù r.v. be unable to control a situation