罩褂兒 zhào guà ér · tráo quái nhi Hán Việt: tráo quái nhi · Pinyin: zhào guà ér Tổng quan Cấu tạo: 罩 (tráo) + 褂 (quái) + 兒 (nhi)Pinyinzhào guà érHán Việttráo quái nhiCấu tạo罩 + 褂 + 兒 · tráo + quái + nhi nghĩa thành phần: tráo + quái + nhi