罩面布 tráo diện bố Hán Việt: tráo diện bố Tổng quan Cấu tạo: 罩 (tráo) + 面 (diện) + 布 (bố)Hán Việttráo diện bốCấu tạo罩 + 面 + 布 · tráo + diện + bố nghĩa thành phần: tráo + diện + bố Nghĩa EngCihui 罩面布 hàomiànbù n. veil M:²kuài