罪上加罪

zuì shàng jiā zuì tội thượng gia tội

Hán Việt: tội thượng gia tội · Pinyin: zuì shàng jiā zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tội) + (thượng) + (gia) + (tội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罪行更為加重。《官場現形記》第一六回:「家裡還有八十三歲的老娘,曉得我做了賊,丟掉官是小事,他老人家一定要氣死的,豈不是罪上加罪!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指罪恶更为严重。

Eng

  • Cihui 罪上加罪 uìshàngjiāzuì f.e. pile one offense on top of another; commit crime upon crime