罪名兒 tội danh nhi Hán Việt: tội danh nhi Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 名 (danh) + 兒 (nhi)Hán Việttội danh nhiCấu tạo罪 + 名 + 兒 · tội + danh + nhi nghĩa thành phần: tội + danh + nhi Nghĩa EngCihui 罪名兒 uìmíngr ►See zuìmíng