罪和原罪

tội hòa nguyên tội

Hán Việt: tội hòa nguyên tội

Tổng quan

Cấu tạo: (tội) + (hòa) + (nguyên) + (tội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 罪和原罪 uì hé yuánzuì n. sin and original sin