罪惡區 tội ác khu Hán Việt: tội ác khu Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 惡 (ác) + 區 (khu)Hán Việttội ác khuCấu tạo罪 + 惡 + 區 · tội + ác + khu nghĩa thành phần: tội + ác + khu Nghĩa EngCihui 罪惡區 uì'èqū p.w. vice area