罪惡的

tội ác đích

Hán Việt: tội ác đích

Tổng quan

(thông tục) tồi tàn, khốn nạn (người); tiêu điều, hoang vắng (nơi chốn)

Cấu tạo: (tội) + (ác) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) tồi tàn, khốn nạn (người); tiêu điều, hoang vắng (nơi chốn)