罪戾

zuì lì tội lệ

Hán Việt: tội lệ · Pinyin: zuì lì

Tổng quan

tội ác; lỗi; lỗi lầm。罪過;罪惡。

Cấu tạo: (tội) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tội ác; lỗi; lỗi lầm。罪過;罪惡。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罪惡過失。《左傳.莊公二十二年》:「赦其不閑於教訓而免於罪戾。」也稱為「罪愆」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罪愆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.罪愆。

Eng

  • Cihui 罪戾 zuìlì n. <wr.> crime; sin

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

罪恶