罪的自觉

tội đích tự giác

Hán Việt: tội đích tự giác

Tổng quan

sự có tội, sự phạm tội

Cấu tạo: 罪 (tội) + 的 (đích) + 自 (tự) + 覺 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự giác tội lỗi

Từ liên quan

Gần nghĩa

自觉自愿 · 罪的宣告 · 自覺悟心 · 自覺聖智 · 自覺自願 · 自觉地 · 自觉的 · 自覺形穢