自覺自願
tự giác tự nguyện
Hán Việt: tự giác tự nguyện · Pinyin: zì jué zì yuàn
Tổng quan
TỰ NGUYỆN tự giác tự nguyện
1.自己认识到应该如此而心甘情愿地照此行事。
Nghĩa
Việt
- Cihui tự giác tự nguyện
- Biên soạn voluntarily
Eng
- Cihui 自覺自願 ìjuézìyuàn f.e. voluntarily
Hán Việt: tự giác tự nguyện · Pinyin: zì jué zì yuàn
TỰ NGUYỆN tự giác tự nguyện
1.自己认识到应该如此而心甘情愿地照此行事。