自覺自願
tự giác tự nguyện
Hán Việt: tự giác tự nguyện · Pinyin: zì jué zì yuàn
Tổng quan
tự giác tự nguyện
Nghĩa
Việt
- Cihui tự giác tự nguyện
- Cihui tự giác tự nguyện。自己認識到應該如此而甘心情願(去做)。
Eng
- Cihui 自覺自願 ìjuézìyuàn f.e. voluntarily