罪行累累

zuì xíng lěi lěi tội hành luy luy

Hán Việt: tội hành luy luy · Pinyin: zuì xíng lěi lěi

Tổng quan

có tiền án tiền sự dày đặc

Cấu tạo: (tội) + (hành) + (luy) + (luy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có tiền án tiền sự dày đặc

Eng

  • CC-CEDICT having an extensive criminal record
  • Cihui having an extensive criminal record