罪行累累

zuì xíng lěi lěitội hành luy luy

Hán Việt: tội hành luy luy · Pinyin: zuì xíng lěi lěi

Tổng quan

có tiền án tiền sự dày đặc

Cấu tạo: 罪 (tội) + 行 (hành) + 累 (luy) + 累 (luy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phạm nhiều tội
  • Tần suất từ có tiền án tiền sự dày đặc
  • Biên soạn 罪行累累 uìxínglěilěi f.e. commit numerous crimes

Eng

  • Cihui having an extensive criminal record
  • Tần suất từ 罪行累累 uìxínglěilěi f.e. commit numerous crimes

Từ liên quan

Gần nghĩa

累累如珠 · 累累屡屡 · 罪行法定