罪證如山 tội chứng như san Hán Việt: tội chứng như san Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 證 (chứng) + 如 (như) + 山 (san)Hán Việttội chứng như sanCấu tạo罪 + 證 + 如 + 山 · tội + chứng + như + san nghĩa thành phần: tội + chứng + như + san Nghĩa EngCihui 罪證如山 uìzhèngrúshān f.e. There are irrefutable proofs of the crime.