罪過兒 tội quá nhi Hán Việt: tội quá nhi Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 過 (quá) + 兒 (nhi)Hán Việttội quá nhiCấu tạo罪 + 過 + 兒 · tội + quá + nhi nghĩa thành phần: tội + quá + nhi Nghĩa EngCihui 罪過兒 uìguor ►See zuìguo