置信限

zhì xìn xiàn trí tín hạn

Hán Việt: trí tín hạn · Pinyin: zhì xìn xiàn

Tổng quan

giới hạn tin cậy (toán học)

Cấu tạo: (trí) + (tín) + (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới hạn tin cậy (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT confidence limit (math.)
  • Cihui confidence limit (math.)