置換器 trí hoán khí Hán Việt: trí hoán khí Tổng quan sản phẩm thay thế; thế phẩm Cấu tạo: 置 (trí) + 換 (hoán) + 器 (khí)Hán Việttrí hoán khíCấu tạo置 + 換 + 器 · trí + hoán + khí nghĩa thành phần: trí + hoán + khí Nghĩa ViệtCihui sản phẩm thay thế; thế phẩm