置換群

zhì huàn qún trí hoán quần

Hán Việt: trí hoán quần · Pinyin: zhì huàn qún

Tổng quan

nhóm hoán vị (toán học)

Cấu tạo: (trí) + (hoán) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm hoán vị (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT (math.) permutation group
  • Cihui (math.) permutation group