置换群

zhì huàn qúntrí hoán quần

Hán Việt: trí hoán quần · Pinyin: zhì huàn qún

Tổng quan

nhóm hoán vị (toán học)

Cấu tạo: 置 (trí) + 換 (hoán) + 群 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm hoán vị
  • Tần suất từ nhóm hoán vị (toán học)

Eng

  • Cihui (math.) permutation group
  • Tần suất từ (math.) permutation group

Đức

  • Handedict Permutationsgruppe (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

置换器 · 置换 · 置换突变 · 换群鹅 · 換群鵝 · 置换的 · 置换反应 · 置换能力