置換的 trí hoán đích Hán Việt: trí hoán đích Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 換 (hoán) + 的 (đích)Hán Việttrí hoán đíchCấu tạo置 + 換 + 的 · trí + hoán + đích nghĩa thành phần: trí + hoán + đích