罰款單 fá kuǎn dān · phạt khoản đan Hán Việt: phạt khoản đan · Pinyin: fá kuǎn dān Tổng quan Cấu tạo: 罰 (phạt) + 款 (khoản) + 單 (đan)Pinyinfá kuǎn dānHán Việtphạt khoản đanCấu tạo罰 + 款 + 單 · phạt + khoản + đan nghĩa thành phần: phạt + khoản + đan