罱河泥 lãm hà nê Hán Việt: lãm hà nê Tổng quan Cấu tạo: 罱 (lãm) + 河 (hà) + 泥 (nê)Hán Việtlãm hà nêCấu tạo罱 + 河 + 泥 · lãm + hà + nê nghĩa thành phần: lãm + hà + nê Nghĩa EngCihui 罱河泥 ǎn héní v.o. dredge up river sludge