罵大街 mà dà jiē · mạ đại nhai Hán Việt: mạ đại nhai · Pinyin: mà dà jiē Tổng quan Cấu tạo: 罵 (mạ) + 大 (đại) + 街 (nhai)Pinyinmà dà jiēHán Việtmạ đại nhaiCấu tạo罵 + 大 + 街 · mạ + đại + nhai nghĩa thành phần: mạ + đại + nhai Nghĩa EngCihui 罵大街 à dàjiē v.o. <coll.> curse everyone and everything