罵鬼書 mà guǐ shū · mạ quỷ thư Hán Việt: mạ quỷ thư · Pinyin: mà guǐ shū Tổng quan Cấu tạo: 罵 (mạ) + 鬼 (quỷ) + 書 (thư)Pinyinmà guǐ shūHán Việtmạ quỷ thưCấu tạo罵 + 鬼 + 書 · mạ + quỷ + thư nghĩa thành phần: mạ + quỷ + thư