罷工
bãi công
Hán Việt: bãi công · Pinyin: bà gōng
Tổng quan
cuộc đình công | đình công
Nghĩa
Việt
- Cihui cuộc đình công | đình công
- Cihui bãi công bãi công ☆Bỏ làm việc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勞工以停止工作的方式向資方或政府表達特定訴求的集體行動。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 工人为实现某种要求或表示抗议而集体拒绝工作。
Eng
- CC-CEDICT a strike|to go on strike
- Cihui a strike; to go on strike