罷工日 bà gōng rì · bãi công nhật Hán Việt: bãi công nhật · Pinyin: bà gōng rì Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 工 (công) + 日 (nhật)Pinyinbà gōng rìHán Việtbãi công nhậtCấu tạo罷 + 工 + 日 · bãi + công + nhật nghĩa thành phần: bãi + công + nhật