罷退

bà tuì bãi thối

Hán Việt: bãi thối · Pinyin: bà tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + 退 (thối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 免職。《三國志.卷三.魏書.明帝紀》:「浮華不務道本者,皆罷退之。」也作「罷斥」、「罷黜」。

Eng

  • Cihui 罷退 àtuì v. fire; dismiss

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

罢免 · 罢黜