罹病率

lí bìng shuài li bệnh suất

Hán Việt: li bệnh suất · Pinyin: lí bìng shuài

Tổng quan

(như) morbidness, sự hoành hành của bệnh tật

Cấu tạo: (li) + (bệnh) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) morbidness, sự hoành hành của bệnh tật

ja

  • JMdict disease rate|infection rate|morbidity rate