罹難者

li nan giả

Hán Việt: li nan giả

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (nan) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 罹難者 ínànzhě n. victim (of an accident/disaster/etc.) M:ge/¹míng/²wèi