羅之一目 luó zhī yī mù · la chi nhất mục Hán Việt: la chi nhất mục · Pinyin: luó zhī yī mù Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 目 (mục)Pinyinluó zhī yī mùHán Việtla chi nhất mụcCấu tạo羅 + 之 + 一 + 目 · la + chi + nhất + mục nghĩa thành phần: la + chi + nhất + mục