罗乞叉 la khất xoa Hán Việt: la khất xoa Tổng quan la khất xoa (術語)Rakṣa,譯曰擁護。見大日經疏九。☸ Cấu tạo: 罗 (la) + 乞 (khất) + 叉 (xoa)Hán Việtla khất xoaCấu tạo罗 + 乞 + 叉 · la + khất + xoa nghĩa thành phần: la + khất + xoa Nghĩa ViệtCihui la khất xoa (術語)Rakṣa,譯曰擁護。見大日經疏九。☸