羅伯特 luó bó tè · la bá đặc Hán Việt: la bá đặc · Pinyin: luó bó tè Tổng quan Robert (tên) Cấu tạo: 羅 (la) + 伯 (bá) + 特 (đặc)Pinyinluó bó tèHán Việtla bá đặcCấu tạo羅 + 伯 + 特 · la + bá + đặc nghĩa thành phần: la + bá + đặc Nghĩa ViệtCihui Robert (tên)EngCC-CEDICT Robert (name)Cihui Robert (name)