羅剎政 luó chà zhèng · la sát chánh Hán Việt: la sát chánh · Pinyin: luó chà zhèng Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 剎 (sát) + 政 (chánh)Pinyinluó chà zhèngHán Việtla sát chánhCấu tạo羅 + 剎 + 政 · la + sát + chánh nghĩa thành phần: la + sát + chánh