羅剎石 luó chà shí · la sát thạch Hán Việt: la sát thạch · Pinyin: luó chà shí Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 剎 (sát) + 石 (thạch)Pinyinluó chà shíHán Việtla sát thạchCấu tạo羅 + 剎 + 石 · la + sát + thạch nghĩa thành phần: la + sát + thạch