罗刹鬼 la sát quỷ Hán Việt: la sát quỷ Tổng quan la sát quỷ (異類)三十六鬼之一。☸ Cấu tạo: 罗 (la) + 刹 (sát) + 鬼 (quỷ)Hán Việtla sát quỷCấu tạo罗 + 刹 + 鬼 · la + sát + quỷ nghĩa thành phần: la + sát + quỷ Nghĩa ViệtCihui la sát quỷ (異類)三十六鬼之一。☸