羅晃子 la hoảng tử Hán Việt: la hoảng tử Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 晃 (hoảng) + 子 (tử)Hán Việtla hoảng tửCấu tạo羅 + 晃 + 子 · la + hoảng + tử nghĩa thành phần: la + hoảng + tử