羅漢松醇 la hán tùng thuần Hán Việt: la hán tùng thuần Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 漢 (hán) + 松 (tùng) + 醇 (thuần)Hán Việtla hán tùng thuầnCấu tạo羅 + 漢 + 松 + 醇 · la + hán + tùng + thuần nghĩa thành phần: la + hán + tùng + thuần