羅羅哩 la la lí Hán Việt: la la lí Tổng quan (雜語)歌曲間所入之語也。見諸錄俗語解。☸ Cấu tạo: 罗 (la) + 罗 (la) + 哩 (lí)Hán Việtla la líCấu tạo罗 + 罗 + 哩 · la + la + lí nghĩa thành phần: la + la + lí Nghĩa ViệtCihui (雜語)歌曲間所入之語也。見諸錄俗語解。☸ Từ liên quan Gần nghĩa罗哩罗嗦 · 罗罗 · 罗罗嗦嗦 · 羅羅