罗罗嗦嗦 LA LA SÁCH SÁCH Hán Việt: LA LA SÁCH SÁCH Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 羅 (la) + 嗦 + 嗦Hán ViệtLA LA SÁCH SÁCHCấu tạo羅 + 羅 + 嗦 + 嗦 Nghĩa ViệtBiên soạn 羅羅嗦嗦 uōluosuōsuō v.p. talk boringly; be wordyEngCihui 羅羅嗦嗦 uōluosuōsuō v.p. talk boringly; be wordy Từ liên quan Gần nghĩa羅羅哩