羅致

luó zhì la trí

Hán Việt: la trí · Pinyin: luó zhì

Tổng quan

tuyển dụng | chiêu mộ (nhân tài) | tập hợp (một đội)

Cấu tạo: (la) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyển dụng | chiêu mộ (nhân tài) | tập hợp (một đội)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 招致人才。《老殘遊記》第三回:「幕府人才濟濟,凡有所聞的無不羅致於此了。」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 延聘;搜罗(人才):~贤士。

Eng

  • CC-CEDICT to employ|to recruit (talented personnel)|to gather together (a team)
  • Cihui 羅致 uózhì v. 1. enlist the services of 2. collect; gather together

ja

  • JMdict gathering up (talented or well-respected) people|taking captive

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

招揽