羅賓遜

luó bīn xùn la tân tốn

Hán Việt: la tân tốn · Pinyin: luó bīn xùn

Tổng quan

Robinson (tên gọi)

Cấu tạo: (la) + (tân) + (tốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Robinson (tên gọi)

Eng

  • CC-CEDICT Robinson (name)
  • Cihui Robinson (name)