羅鍋橋
la oa kiều
Hán Việt: la oa kiều · Pinyin: luó guō qiáo
Tổng quan
cầu lưng tôm
Nghĩa
Việt
- Cihui cầu lưng tôm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拱形橋。如:「前頭有一條羅鍋橋,過了那橋,就到張家渡了。」
Eng
- CC-CEDICT a humpback bridge
- Cihui 羅鍋橋 uóguōqiáo n. arched bridge M:⁴zuò